tinh tế, thanh lịch, phong cách
On'yomi (音読み)
- イ
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- いき
Về kanji này
Kanji 「粋」 mang nghĩa chính là sự thanh lịch, tinh tế và phong cách. Kanji này thường được dùng như tính từ để mô tả sự tao nhã của con người hoặc đồ vật. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là 粋な (いきな) nghĩa là thanh lịch, 粋人 (すいじん) chỉ người có gu thẩm mỹ tốt, và 粋返し (いきがえし) có nghĩa là phản ứng tinh tế hoặc trả lời một cách khéo léo. Một lưu ý nhỏ là từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về văn hóa hoặc thời trang, thể hiện sự tôn trọng đối với nghệ thuật và gu thẩm mỹ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は粋な服を着ていた。
Anh ấy mặc quần áo rất phong cách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- elegance, refinement, style
- Tiếng Việt
- tinh tế, thanh lịch, phong cách
- 日本語
- 粋, 洗練, スタイル
- 한국어
- 우아함, 세련됨, 스타일
- 中文
- 优雅, 精致, 风格
- id
- elegansi, perampingan, gaya
- th
- ความสง่างาม, ความประณีต, สไตล์
- es
- elegancia, refinamiento, estilo
- fr
- élégance, raffinement, style
- de
- Eleganz, Raffinesse, Stil
- pt
- elegância, refinamento, estilo
Từ ghép phổ biến
- 粋なelegant, stylish
- 粋発emancipation, subtle charm
- 粋人man of taste, stylish person
- 粋返しretorting with style
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.