Từ vựng
N1Danh từ

競艇

きょうてい

Nghĩa

  • 1.kyōtei
  • 2.cuộc đua thuyền
  • 3.sự kiện đua thủy phi cơ và cờ bạc tại Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kyōtei, boat race, hydroplane racing event and gambling sport in Japan
Tiếng Việt
kyōtei, cuộc đua thuyền, sự kiện đua thủy phi cơ và cờ bạc tại Nhật Bản
日本語
競艇, ボートレース, 日本の水上レースとギャンブルスポーツ
한국어
경정, 보트 경주, 일본의 수상 경주 및 도박 스포츠
中文
竞争艇, 船赛, 日本的水上赛艇和赌博运动
Bahasa Indonesia
balapan perahu
ภาษาไทย
การแข่งขันเรือ
Español
carrera de botes
Français
course de bateaux
Deutsch
Bootrennen
Português
corrida de barcos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.