N2Danh từ
竜胆
りゅうたん
Nghĩa
- 1.hoa nhàu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gentian
- Tiếng Việt
- hoa nhàu
- 日本語
- 竜胆
- 한국어
- 겐티안
- 中文
- 龙胆
- Bahasa Indonesia
- gentiana
- ภาษาไทย
- เจนเซีย
- Español
- genciana
- Français
- gentiane
- Deutsch
- Enzian
- Português
- gentiana
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.