N1Danh từ
胆汁
たんじゅう
Nghĩa
- 1.dịch mật
- 2.mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bile, gall
- Tiếng Việt
- dịch mật, mật
- 日本語
- 胆汁, 胆
- 한국어
- 담즙, 쓸개즙
- 中文
- 胆汁, 胆
- Bahasa Indonesia
- empedu
- ภาษาไทย
- น้ำดี
- Español
- bilis
- Français
- bile
- Deutsch
- Galle
- Português
- bile
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.