N1Danh từ
胆石
たんせき
Nghĩa
- 1.sỏi mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gallstone
- Tiếng Việt
- sỏi mật
- 日本語
- 胆石
- 한국어
- 담석
- 中文
- 胆结石
- Bahasa Indonesia
- batu empedu
- ภาษาไทย
- นิ่วในถุงน้ำดี
- Español
- cálculo biliar
- Français
- calcul biliaire
- Deutsch
- Gallenstein
- Português
- cálculo biliar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.