bàng quang, courage, sự dũng cảm, dũng khí
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- きも
Về kanji này
Kanji 「胆」 có nghĩa chính là bàng quang mật, nhưng nó cũng được sử dụng để chỉ sự can đảm, dũng cảm. Trong tiếng Nhật, 「胆」 thường là danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 大胆 (だいたん), nghĩa là táo bạo; 胆石 (たんせき), có nghĩa là sỏi mật; và 落胆 (らくたん), chỉ sự chán nản, thất vọng. Một lưu ý nhỏ là 「胆」 cũng thể hiện khái niệm về lòng can đảm, nên khi nói về người nào đó dũng cảm, bạn có thể sử dụng từ 大胆 để khen ngợi.
Câu ví dụ
胆力を試される時だ。
Đã đến lúc thử thách lòng dũng cảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gall bladder, courage, pluck, nerve
- Tiếng Việt
- bàng quang, courage, sự dũng cảm, dũng khí
- 日本語
- 胆嚢, 勇気, 胆力
- 한국어
- 쓸개, 용기, 배짱
- 中文
- 胆囊, 勇气, 勇敢
- id
- kantung empedu
- th
- ถุงน้ำดี
- es
- vesícula biliar
- fr
- vésicule biliaire
- de
- Galle
- pt
- vesícula biliar
Từ ghép phổ biến
- 大胆bold, daring, audacious
- 胆石gallstone
- 落胆discouragement, despondency, dejection
- 胆汁bile, gall
- 魂胆ulterior motive, plot, scheme
- 胆嚢gallbladder, gall bladder
- 胆力courage, nerve, grit
- 竜胆gentian (Gentiana scabra var. buergeri), autumn bellflower
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.