rồng
On'yomi (音読み)
- リュウ
- ル
Kun'yomi (訓読み)
- たつ
Về kanji này
Kanji 「竜」 có nghĩa chính là "rồng" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các sinh vật thần thoại hoặc biểu tượng sức mạnh. Nó chủ yếu được đọc theo cách Sino-Nhật là "リュウ" hoặc "ル", cũng có thể được đọc là "たつ" trong cách đọc Nhật Bản. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là 竜巻 (たつまき), có nghĩa là "lốc xoáy"; 竜神 (りゅうじん), có nghĩa là "thần rồng"; và 竜馬 (りょうま), chỉ "ngựa rồng", một hình ảnh hoành tráng. Khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó thể hiện sự kỳ bí và mạnh mẽ, thường liên quan đến văn hóa và thần thoại Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
竜が空を飛んでいる夢を見た。
Tôi mơ thấy một con rồng bay trên bầu trời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dragon
- Tiếng Việt
- rồng
- 日本語
- 竜
- 한국어
- 용
- 中文
- 龙
- id
- naga
- th
- มังกร
- es
- dragón
- fr
- dragon
- de
- Drache
- pt
- dragão
Từ ghép phổ biến
- 竜巻たつまきtornado
- 竜神りゅうじんdragon deity
- 竜馬りょうまdragon horse
- 竜胆りゅうたんgentian
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.