N2Danh từ
熊胆
ゆうたん
Nghĩa
- 1.mật gấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bear bile
- Tiếng Việt
- mật gấu
- 日本語
- 熊胆(ゆうたん)
- 한국어
- 곰의 쓸개
- 中文
- 熊胆
- Bahasa Indonesia
- empedu beruang
- ภาษาไทย
- น้ำดีของหมี
- Español
- bilis de oso
- Français
- bile d'ours
- Deutsch
- Bärengalle
- Português
- bile de urso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.