N2Danh từ
竜馬
りょうま
Nghĩa
- 1.mã rồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dragon horse
- Tiếng Việt
- mã rồng
- 日本語
- 竜馬
- 한국어
- 용마
- 中文
- 龙马
- Bahasa Indonesia
- kuda naga
- ภาษาไทย
- มังกรม้า
- Español
- caballo dragón
- Français
- cheval dragon
- Deutsch
- Drachenpferd
- Português
- cavalo dragão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.