Từ vựng
N1Danh từ

大胆

だいたん

Nghĩa

  • 1.táo bạo
  • 2.dám

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bold, daring, audacious
Tiếng Việt
táo bạo, dám
日本語
大胆, 勇敢, 大胆不敵
한국어
대담한, 용감한, 대담하다
中文
大胆, 勇敢, 无畏
Bahasa Indonesia
berani
ภาษาไทย
กล้าหาญ
Español
audaz
Français
audacieux
Deutsch
kühn
Português
audacioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.