Từ vựng
N2Danh từ

竜神

りゅうじん

Nghĩa

  • 1.thần rồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dragon deity
Tiếng Việt
thần rồng
日本語
竜神
한국어
용신
中文
龙神
Bahasa Indonesia
dewa naga
ภาษาไทย
เทพเจ้าโลกของมังกร
Español
deidad dragón
Français
divinité dragon
Deutsch
Drachen-Gottheit
Português
deus dragão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.