Từ vựng
N1Danh từ

節度

せつど

Nghĩa

  • 1.điều độ
  • 2.tiêu chuẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moderation, standard
Tiếng Việt
điều độ, tiêu chuẩn
日本語
節度, 適度, 標準
한국어
절제, 규범
中文
适度, 标准
Bahasa Indonesia
moderat
ภาษาไทย
ความพอประมาณ
Español
moderación
Français
modération
Deutsch
Mäßigung
Português
moderação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.