đầu, cạnh, đoạn
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- はし
- は
Về kanji này
Kanji 「端」 có nghĩa là "bờ", "mặt bên" hoặc "đầu". Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ. Một vài từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 端末 (たんまつ), có nghĩa là "thiết bị đầu cuối"; 端的 (たんてき), nghĩa là "trực tiếp" hoặc "rõ ràng"; và 端っこ (はしっこ), chỉ "góc" hoặc "đầu cùng". Lưu ý rằng 「端」 có thể mang một chút ý nghĩa về sự tưởng tượng của giới hạn hay một điểm kết thúc trong nhiều ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
テーブルの端に座っている。
Tôi đang ngồi ở cạnh bàn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- edge, side, tip
- Tiếng Việt
- đầu, cạnh, đoạn
- 日本語
- 端, 端っこ
- 한국어
- 모서리, 측면, 끝
- 中文
- 边缘, 侧面, 尖端
- id
- tepi, sisi, ujung
- th
- ขอบ, ด้าน, ปลาย
- es
- borde, lado, punta
- fr
- bord, côté, pointe
- de
- Kante, Seite, Spitze
- pt
- borda, lado, ponta
Từ ghép phổ biến
- 端末terminal, end device
- 端的frank, direct
- 端っこcorner, edge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.