N1Danh từ
築堤
ちくてい
Nghĩa
- 1.đê
- 2.bờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- embankment, bank
- Tiếng Việt
- đê, bờ
- 日本語
- 築堤, 堤
- 한국어
- 제방, 둑
- 中文
- 堤坝, 岸
- Bahasa Indonesia
- tanggul
- ภาษาไทย
- เขื่อน
- Español
- embarcadero
- Français
- berme
- Deutsch
- Böschung
- Português
- banco
Kanji được dùng
Từ liên quan
構築
こうちく
xây dựng, công trình
N1建築
けんちく
xây dựng, kiến trúc (của buildings)
N1築地
ついじ
tường đất có mái, tường đất có mái che
N1改築
かいちく
sửa đổi kết cấu (của một tòa nhà), xây dựng lại
N1新築
しんちく
tòa nhà mới, xây dựng mới
N1築く
きずく
xây dựng, thực hiện
N1建築学
けんちくがく
kiến trúc
N1建築士
けんちくし
kiến trúc sư được cấp phép, kiến trúc sư
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.