Từ vựng
N1Danh từ

構築

こうちく

Nghĩa

  • 1.xây dựng
  • 2.công trình
  • 3.lập ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
construction, building, putting up
Tiếng Việt
xây dựng, công trình, lập ra
日本語
構築, 建物, 設定
한국어
건설, 구축, 세우기
中文
构筑, 建筑, 搭建
Bahasa Indonesia
konstruksi
ภาษาไทย
การสร้าง
Español
construcción
Français
construction
Deutsch
Bau
Português
construção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 歴史を再構築するには努力が必要だ

    Cần có nỗ lực để tái cấu trúc lịch sử.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.