築く
きずく
Nghĩa
- 1.xây dựng
- 2.thực hiện
- 3.thiết lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to build, to construct, to erect
- Tiếng Việt
- xây dựng, thực hiện, thiết lập
- 日本語
- 築く, 構築する, 設立する
- 한국어
- 세우다, 구축하다, 설치하다
- 中文
- 建设, 构建, 建立
- Bahasa Indonesia
- membangun, konstruksi
- ภาษาไทย
- สร้าง, ก่อสร้าง
- Español
- construir, edificar
- Français
- bâtir, construire
- Deutsch
- bauen, konstruieren
- Português
- construir, erigir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今後も、地域の絆を強めて、住民が安心して暮らせる環境を築くことが目指されている。
Trong tương lai, mục tiêu là củng cố sự gắn kết cộng đồng và xây dựng một môi trường nơi người dân có thể sống an toàn và ổn định.
人生の最初の礎を築くことは重要です
Xây dựng nền tảng của cuộc sống là quan trọng.
AIと共存する社会を築くためには、教育が鍵となるでしょう。
Giáo dục sẽ là chìa khóa để xây dựng một xã hội cùng tồn tại với AI.
具体的な行動はこれからの課題ですが、まずは信頼を築くことが先決です。
Hành động cụ thể là một thách thức trong tương lai, nhưng xây dựng niềm tin là ưu tiên hiện tại.
信頼を築くためには、透明性のある情報公開が不可欠です。
Để xây dựng niềm tin, việc công khai thông tin minh bạch là cần thiết.
透明性の確保が、信頼を築くための第一歩です。
Đảm bảo tính minh bạch là bước đầu tiên để xây dựng niềm tin.
教育は人間の価値観を形成し、未来の社会を築く基盤となります。
Giáo dục hình thành giá trị con người và là nền tảng để xây dựng xã hội tương lai.
未来の社会を築くためには、倫理観も欠かせない要素ですね。
Để xây dựng xã hội tương lai, ý thức đạo đức cũng là một yếu tố không thể thiếu.
倫理観は人間関係の基盤であり、信頼を築くために必要です。
Ý thức đạo đức là nền tảng của các mối quan hệ con người và cần thiết để xây dựng lòng tin.
協力と共生が可能な社会は、持続可能な未来を築く鍵となるでしょう。
Một xã hội có khả năng hợp tác và cùng tồn tại sẽ là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.