Từ vựng
N1Danh từ

建築

けんちく

Nghĩa

  • 1.xây dựng
  • 2.kiến trúc (của buildings)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
construction, architecture (of buildings)
Tiếng Việt
xây dựng, kiến trúc (của buildings)
日本語
建設, 建物の建築
한국어
건축, 건물의 건축
中文
建设, 建筑(建筑物)
Bahasa Indonesia
konstruksi, arsitektur
ภาษาไทย
การก่อสร้าง, สถาปัตยกรรม
Español
construcción, arquitectura
Français
construction, architecture
Deutsch
Bau, Architektur
Português
construção, arquitetura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.