N1Danh từ
改築
かいちく
Nghĩa
- 1.sửa đổi kết cấu (của một tòa nhà)
- 2.xây dựng lại
- 3.xây lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- structural alteration (of a building), reconstruction, rebuilding
- Tiếng Việt
- sửa đổi kết cấu (của một tòa nhà), xây dựng lại, xây lại
- 日本語
- 建物の構造改変, 再建, 再構築
- 한국어
- 건물 구조 변경, 재건, 재건축
- 中文
- 结构变化(建筑), 重建, 重修
- Bahasa Indonesia
- perubahan struktural, rekonstruksi
- ภาษาไทย
- การเปลี่ยนแปลงโครงสร้าง, การสร้างใหม่
- Español
- alteración estructural, reconstrucción
- Français
- modification structurelle, reconstruction
- Deutsch
- strukturelle Veränderung, Rekonstruktion
- Português
- alteração estrutural, reconstrução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.