N1Danh từ
範囲
はんい
Nghĩa
- 1.phạm vi
- 2.quy mô
- 3.lĩnh vực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- extent, scope, sphere
- Tiếng Việt
- phạm vi, quy mô, lĩnh vực
- 日本語
- 範囲, スコープ, 領域
- 한국어
- 범위, 영역, 분야
- 中文
- 范围, 领域, 范畴
- Bahasa Indonesia
- cakupan
- ภาษาไทย
- ขอบเขต
- Español
- extensión
- Français
- étendue
- Deutsch
- Umfang
- Português
- extensão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は幅広い範囲で丁寧な指導を行う。
Anh ấy cung cấp hướng dẫn chu đáo trên một phạm vi rộng.
適切な範囲での規制緩和は、経済成長を促進するでしょう。
Nới lỏng quy định trong phạm vi phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.