N2Danh từ
洪範
こうはん
Nghĩa
- 1.kiểm soát lũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flood control
- Tiếng Việt
- kiểm soát lũ
- 日本語
- 洪範(こうはん)
- 한국어
- 홍수 관리
- 中文
- 防洪
- Bahasa Indonesia
- pengendalian banjir
- ภาษาไทย
- การควบคุมน้ำท่วม
- Español
- control de inundaciones
- Français
- contrôle des inondations
- Deutsch
- Hochwasserschutz
- Português
- controle de inundações
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.