N1Danh từ
囲む
かこむ
Nghĩa
- 1.bao quanh
- 2.vây quanh
- 3.bao bọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to surround, to encircle, to enclose
- Tiếng Việt
- bao quanh, vây quanh, bao bọc
- 日本語
- 囲む, 取り囲む, 閉じ込める
- 한국어
- 둘러싸다, 에워싸다, 포위하다
- 中文
- 围绕, 环绕, 包围
- Bahasa Indonesia
- mengelilingi, menghimpun, menyurung
- ภาษาไทย
- ล้อมรอบ, ห่อหุ้ม, รอบ
- Español
- rodear, encerrar, encerrar
- Français
- encercler, entourer, enclore
- Deutsch
- umgeben, umschließen, einrahmen
- Português
- cercar, encolar, cercar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.