N1Danh từ
周囲
しゅうい
Nghĩa
- 1.xung quanh
- 2.vùng lân cận
- 3.chu vi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surroundings, environs, circumference
- Tiếng Việt
- xung quanh, vùng lân cận, chu vi
- 日本語
- 周囲, 周辺, 円周
- 한국어
- 주변, 주위, 둘레
- 中文
- 周围, 环境, 周边
- Bahasa Indonesia
- sekeliling
- ภาษาไทย
- สภาพแวดล้อม
- Español
- alrededores
- Français
- environnement
- Deutsch
- Umgebung
- Português
- arredores
Kanji được dùng
Câu ví dụ
果樹園の周囲に柵を設置した。
Một hàng rào được dựng quanh nông trường trái cây.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.