N2Danh từ
範疇
はんちゅう
Nghĩa
- 1.phạm trù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- category, domain
- Tiếng Việt
- phạm trù
- 日本語
- 範疇
- 한국어
- 범주
- 中文
- 类别
- Bahasa Indonesia
- kategori
- ภาษาไทย
- หมวดหมู่
- Español
- categoría
- Français
- catégorie
- Deutsch
- Kategorie
- Português
- categoria
Kanji được dùng
範疇
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.