N1Danh từ
秘鍵
ひけん
Nghĩa
- 1.nguyên tắc bí mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hidden mysteries, secret principle
- Tiếng Việt
- nguyên tắc bí mật
- 日本語
- 秘鍵
- 한국어
- 숨겨진 원리
- 中文
- 隐秘钥匙
- Bahasa Indonesia
- misteri tersembunyi
- ภาษาไทย
- ความลับซ่อนเร้น
- Español
- misterios ocultos
- Français
- mystères cachés
- Deutsch
- geheime Geheimnisse
- Português
- mistérios ocultos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.