N2Danh từ
秘技
ひぎ
Nghĩa
- 1.kỹ thuật bí mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- secret technique
- Tiếng Việt
- kỹ thuật bí mật
- 日本語
- 秘技
- 한국어
- 비법
- 中文
- 秘密技巧
- Bahasa Indonesia
- teknik rahasia
- ภาษาไทย
- เทคนิคลับ
- Español
- técnica secreta
- Français
- technique secrète
- Deutsch
- Geheime Technik
- Português
- técnica secreta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.