bí mật, ẩn giấu
On'yomi (音読み)
- ヒ
- ヒン
Kun'yomi (訓読み)
- ひ.める
- ひ.み
- かく.す
- かく.れる
Về kanji này
Kanji 「秘」 mang nghĩa chính là bí mật hoặc được giấu kín. Nó thường được sử dụng ở dạng danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 秘密 (himitsu), nghĩa là bí mật; 秘書 (hisho), có nghĩa là thư ký; và 秘技 (higi), tức là kỹ thuật bí mật. Từ 秘訣 (hiketsu) cũng thường được dùng để chỉ phương pháp bí quyết. Lưu ý là kanji này thường gắn liền với những điều không được tiết lộ hoặc được bảo vệ, tạo nên cảm giác bí ẩn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は秘密を守るのが上手だ。
Cô ấy giỏi trong việc giữ bí mật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- secret, hidden
- Tiếng Việt
- bí mật, ẩn giấu
- 日本語
- 秘, 秘密, 隠す
- 한국어
- 비밀, 숨겨진
- 中文
- 秘密, 隐藏
- id
- rahasia, tersembunyi
- th
- ความลับ, ซ่อนเร้น
- es
- secreto, oculto
- fr
- secret, caché
- de
- Geheimnis, verborgen
- pt
- segredo, oculto
Từ ghép phổ biến
- 秘密secret
- 秘書secretary
- 秘技secret technique
- 秘訣secret method, key to success
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.