Từ vựng
N2Danh từ

秘書

ひしょ

Nghĩa

  • 1.thư ký

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secretary
Tiếng Việt
thư ký
日本語
秘書
한국어
비서
中文
秘书
Bahasa Indonesia
sekretaris
ภาษาไทย
เลขา
Español
secretario
Français
secrétaire
Deutsch
Sekretär
Português
secretário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.