chìa khóa
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- かぎ
Về kanji này
Kanji 「鍵」 có nghĩa chính là "chiếc chìa khóa". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm "鍵盤" (けんばん), có nghĩa là "bàn phím" như bàn phím của piano hay loại máy đánh chữ; "鍵穴" (かぎあな), nghĩa là "lỗ chìa khóa"; và "合鍵" (あいかぎ), tức là "chìa khóa sao chép". Ngoài ra, kanji này cũng có thể được dùng để chỉ những điều quan trọng cho việc mở ra hoặc truy cập một cái gì đó. Lưu ý rằng khi dùng trong văn viết, kanji này biểu thị sự an toàn hoặc bảo vệ thông tin.
Câu ví dụ
鍵を無くしてしまった。
Tôi đã mất chìa khóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- key
- Tiếng Việt
- chìa khóa
- 日本語
- 鍵
- 한국어
- 열쇠
- 中文
- 钥匙
- id
- kunci
- th
- กุญแจ
- es
- clave
- fr
- clé
- de
- Schlüssel
- pt
- chave
Từ ghép phổ biến
- 鍵盤keyboard (of a piano, typewriter, etc.)
- 鍵穴keyhole
- 黒鍵black key (on a piano, organ, etc.)
- 打鍵keystroke
- 合鍵duplicate key, master key, passkey
- 鍵束bunch of keys
- 関鍵locking doors, lock and key, vital point
- 秘鍵hidden mysteries, secret principle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.