Quay lại từ điển
JLPT N117画 · 17 nétbộ thủ 金tần suất #2029Kanji Jōyō (thường dụng)

chìa khóa

On'yomi (音読み)

  • ケン

Kun'yomi (訓読み)

  • かぎ

Gợi nhớ

Hãy hình dung một ổ khóa bằng vàng được mở khóa bởi một chiếc chìa khóa, thể hiện sự quý giá của chiếc chìa khóa. Pr

Về kanji này

Kanji 「鍵」 có nghĩa chính là "chiếc chìa khóa". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm "鍵盤" (けんばん), có nghĩa là "bàn phím" như bàn phím của piano hay loại máy đánh chữ; "鍵穴" (かぎあな), nghĩa là "lỗ chìa khóa"; và "合鍵" (あいかぎ), tức là "chìa khóa sao chép". Ngoài ra, kanji này cũng có thể được dùng để chỉ những điều quan trọng cho việc mở ra hoặc truy cập một cái gì đó. Lưu ý rằng khi dùng trong văn viết, kanji này biểu thị sự an toàn hoặc bảo vệ thông tin.

Câu ví dụ

  • 鍵を無くしてしまった。

    Tôi đã mất chìa khóa.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
key
Tiếng Việt
chìa khóa
日本語
한국어
열쇠
中文
钥匙
id
kunci
th
กุญแจ
es
clave
fr
clé
de
Schlüssel
pt
chave

Từ ghép phổ biến

  • 鍵盤けんばんkeyboard (of a piano, typewriter, etc.)
  • 鍵穴かぎあなkeyhole
  • 黒鍵こっけんblack key (on a piano, organ, etc.)
  • 打鍵だけんkeystroke
  • 合鍵あいかぎduplicate key, master key, passkey
  • 鍵束かぎたばbunch of keys
  • 関鍵かんけんlocking doors, lock and key, vital point
  • 秘鍵ひけんhidden mysteries, secret principle

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.