N1Danh từ
秘匿
ひとく
Nghĩa
- 1.giấu kín
- 2.che giấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hiding, concealment
- Tiếng Việt
- giấu kín, che giấu
- 日本語
- 秘匿
- 한국어
- 비밀히
- 中文
- 隐秘
- Bahasa Indonesia
- menyembunyikan
- ภาษาไทย
- การซ่อนเร้น
- Español
- escondido
- Français
- cacher
- Deutsch
- Verstecken
- Português
- ocultação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.