N1Danh từ
黙秘
もくひ
Nghĩa
- 1.giữ im lặng
- 2.giữ bí mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- remaining silent, keeping secret
- Tiếng Việt
- giữ im lặng, giữ bí mật
- 日本語
- 沈黙する, 秘密を保持する
- 한국어
- 묵비하다, 비밀을 지키다
- 中文
- 保持沉默, 保守秘密
- Bahasa Indonesia
- diam
- ภาษาไทย
- การเก็บความลับ
- Español
- silencio
- Français
- silence
- Deutsch
- Schweigen
- Português
- silêncio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.