N1Danh từ
移譲
いじょう
Nghĩa
- 1.trao quyền (quyền, tài sản, v.v.)
- 2.chuyển nhượng
- 3.chỉ định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- handing over (of a right, property, etc.), transfer, assignment
- Tiếng Việt
- trao quyền (quyền, tài sản, v.v.), chuyển nhượng, chỉ định
- 日本語
- 移譲, 譲渡, 委譲
- 한국어
- 양도, 이전, 위임
- 中文
- 移交, 转让, 指派
- Bahasa Indonesia
- alih hak
- ภาษาไทย
- การโอนกรรมสิทธิ์
- Español
- transferencia de derechos
- Français
- transfert de droits
- Deutsch
- Übertragung von Rechten
- Português
- transferência de direitos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.