nhà ở, biệt thự
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- やしき
Về kanji này
Kanji 「邸」 có nghĩa chính là "nhà" hoặc "biệt thự". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ những ngôi nhà lớn hoặc nơi ở của người có địa vị. Một vài từ ghép phổ biến với "邸" là 官邸 (かんてい) có nghĩa là "nhà chính phủ", 公邸 (こうてい) là "nhà công", và 私邸 (してい) nghĩa là "nhà tư". Từ này thường liên quan đến nơi ở của các nhân vật quan trọng hoặc những ngôi nhà sang trọng, cho thấy tính chất trang trọng và lịch sự của ngôi nhà. Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này trong các văn bản liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
Câu ví dụ
彼は大きな邸宅に住んでいる。
Anh ấy sống trong một biệt thự lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- residence, mansion
- Tiếng Việt
- nhà ở, biệt thự
- 日本語
- 邸宅, 館
- 한국어
- 저택, 예관
- 中文
- 住宅, 公馆
- id
- kediaman
- th
- ที่พัก
- es
- residencia
- fr
- résidence
- de
- Wohnsitz
- pt
- residência
Từ ghép phổ biến
- 官邸official residence (e.g. of the prime minister)
- 公邸official residence
- 私邸private residence
- 邸宅(large) house, residence, mansion
- 御用邸imperial villa
- 豪邸magnificent house, luxurious home, palatial residence
- 別邸secondary residence, vacation home, villa
- 邸内grounds, premises
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.