N1Danh từ
公邸
こうてい
Nghĩa
- 1.nhà công vụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official residence
- Tiếng Việt
- nhà công vụ
- 日本語
- 公邸
- 한국어
- 공관
- 中文
- 公邸
- Bahasa Indonesia
- kediaman resmi
- ภาษาไทย
- ที่พักทางการ
- Español
- residencia oficial
- Français
- résidence officielle
- Deutsch
- offizielle Residenz
- Português
- residência oficial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.