Từ vựng
N1Danh từ

種芋

たねいも

Nghĩa

  • 1.khoai giống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seed potato
Tiếng Việt
khoai giống
日本語
種芋
한국어
씨감자
中文
种薯
Bahasa Indonesia
benih kentang
ภาษาไทย
มันฝรั่งพันธุ์
Español
semilla de papa
Français
pomme de terre à semer
Deutsch
Saatkartoffel
Português
batata-semente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.