Từ vựng
N2Danh từ

種族

しゅぞく

Nghĩa

  • 1.chủng tộc
  • 2.giống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
species, race, tribe
Tiếng Việt
chủng tộc, giống
日本語
しゅぞく
한국어
종족
中文
种族
Bahasa Indonesia
spesies
ภาษาไทย
เผ่าพันธุ์
Español
especie
Français
espèce
Deutsch
Art
Português
espécie

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.