N1Danh từ
種類
しゅるい
Nghĩa
- 1.loại
- 2.kiểu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- variety, kind, type
- Tiếng Việt
- loại, kiểu
- 日本語
- 種類, 種類, 種類
- 한국어
- 종류, 종, 형식
- 中文
- 种类, 类型, 种类
- Bahasa Indonesia
- varietas
- ภาษาไทย
- ประเภท
- Español
- variedad
- Français
- variété
- Deutsch
- Vielfalt
- Português
- variedade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私はまず大学の種類を説明しました。
Trước tiên tôi giải thích các loại trường đại học.
また、糸の種類を選ぶことでその特徴が変わる
Hơn nữa, bằng cách chọn loại sợi, các đặc điểm thay đổi.
どの種類のドライバーを使えばいいですか?
Tôi nên dùng loại tua vít nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.