N1Danh từ
焼き芋
やきいも
Nghĩa
- 1.khoai lang nướng
- 2.khoai lang nướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- roasted sweet potato, baked sweet potato
- Tiếng Việt
- khoai lang nướng, khoai lang nướng
- 日本語
- 焼き芋, 焼き芋
- 한국어
- 구운 고구마, 구운 고구마
- 中文
- 烤甘薯, 烤甘薯
- Bahasa Indonesia
- ubi jalar panggang
- ภาษาไทย
- มันหวานอบ
- Español
- batata asada
- Français
- patate douce rôtie
- Deutsch
- geröstete Süßkartoffel
- Português
- batata-doce assada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.