Từ vựng
N1Danh từ

亜種

あしゅ

Nghĩa

  • 1.phân loài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
subspecies
Tiếng Việt
phân loài
日本語
亜種, あしゅ
한국어
아종
中文
亚种
Bahasa Indonesia
subspesies
ภาษาไทย
พันธุ์ย่อย
Español
subespecie
Français
sous-espèce
Deutsch
Unterart
Português
subespécie

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.