Từ vựng
N1Danh từ

栽培種

さいばいしゅ

Nghĩa

  • 1.loài nông nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agricultural species
Tiếng Việt
loài nông nghiệp
日本語
農業種
한국어
농업 종
中文
农业种
Bahasa Indonesia
spesies pertanian
ภาษาไทย
พันธุ์การเกษตร
Español
especies agrícolas
Français
espèces agricoles
Deutsch
landwirtschaftliche Arten
Português
espécies agrícolas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.