Từ vựng
N2Danh từ

測定

そくてい

Nghĩa

  • 1.đo lường
  • 2.khảo sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
measurement, survey
Tiếng Việt
đo lường, khảo sát
日本語
測定
한국어
측정, 조사
中文
测量, 调查
Bahasa Indonesia
pengukuran, survei
ภาษาไทย
การวัด, การสำรวจ
Español
medición, encuesta
Français
mesure, enquête
Deutsch
Messung, Umfrage
Português
medição, pesquisa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.