Từ vựng
N1Danh từ

神聖

しんせい

Nghĩa

  • 1.sự thiêng liêng
  • 2.tính chất thiêng liêng
  • 3.sự thánh thiêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
holiness, sacredness, sanctity
Tiếng Việt
sự thiêng liêng, tính chất thiêng liêng, sự thánh thiêng
日本語
神聖, 聖なること, 神聖さ
한국어
신성, 성스러운 것, 신성함
中文
神圣, 圣洁, 神圣性
Bahasa Indonesia
kesucian
ภาษาไทย
ความศักดิ์สิทธิ์
Español
santidad
Français
sacralité
Deutsch
Heiligkeit
Português
santidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.