N2Danh từ
穴場
あなば
Nghĩa
- 1.điểm ít người biết
- 2.địa điểm bí mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hidden gem, lesser-known spot
- Tiếng Việt
- điểm ít người biết, địa điểm bí mật
- 日本語
- 穴場
- 한국어
- 숨겨진 보석
- 中文
- 隐藏的珍宝
- Bahasa Indonesia
- permata tersembunyi
- ภาษาไทย
- อัญมณีที่ซ่อนอยู่
- Español
- joya oculta
- Français
- joyau caché
- Deutsch
- geheimes Juwel
- Português
- gema escondida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.