lỗ, hang, vắng mặt
On'yomi (音読み)
- アツ
- ケツ
Kun'yomi (訓読み)
- あな
Về kanji này
Kanji 「穴」 có nghĩa chính là "lỗ" hay "hố". Kanji này thường được dùng như danh từ và cũng có thể được dùng trong một số động từ. Một số từ ghép điển hình gồm có 穴埋め (あなうめ), nghĩa là "lấp lỗ", thường được sử dụng khi nói đến việc điền thông tin còn thiếu. Từ ghép tiếp theo là 穴場 (あなば), nghĩa là "địa điểm ẩn dấu", dùng để chỉ những nơi thú vị ít người biết đến. Cuối cùng, 落ち穴 (おちあな) nghĩa là "hố chết người", dùng khi nói đến tình huống nguy hiểm. Lưu ý rằng kanji này thường biểu thị những khoảng trống hoặc thiếu sót.
Câu ví dụ
壁に大きな穴が開いている。
Có một cái lỗ lớn trên tường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hole, cave, absence
- Tiếng Việt
- lỗ, hang, vắng mặt
- 日本語
- 穴, 空洞
- 한국어
- 구멍, 동굴
- 中文
- 洞, 洞穴
- id
- lubang, gua
- th
- หลุม, ถ้ำ
- es
- agujero, cueva
- fr
- trou, caverne
- de
- Loch, Höhle
- pt
- buraco, caverna
Từ ghép phổ biến
- 穴埋めfilling in a gap, supplementing
- 穴場hidden gem, lesser-known spot
- 落ち穴pitfall, trap
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.