hiếm khi, không thường xuyên
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- まれ
Về kanji này
Kanji 「稀」 có nghĩa chính là hiếm hoặc không phổ biến. Kanji này thường được dùng như một tính từ và xuất hiện trong một số từ ghép. Ví dụ, từ 稀薄 (きはく) có nghĩa là mỏng manh hoặc loãng, từ 稀有 (けう) nghĩa là hiếm có, và từ 稀少 (きしょう) nghĩa là khan hiếm. Những từ này đều diễn tả sự hiếm gặp của một điều gì đó. Lưu ý rằng trong văn nói hàng ngày, 「稀」 thường dùng với nghĩa chỉ sự khác biệt hoặc khác thường, như để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt hoặc một hiện tượng xảy ra ít khi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この場所は稀な種の植物がある。
Nơi này có những loài thực vật hiếm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rare, uncommon
- Tiếng Việt
- hiếm khi, không thường xuyên
- 日本語
- まれ, 希な
- 한국어
- 희귀한, 드문
- 中文
- 稀有, 不寻常
- id
- langka, tidak umum
- th
- หายาก, ไม่ธรรมดา
- es
- raro, poco común
- fr
- rare, inhabituel
- de
- selten, ungewöhnlich
- pt
- raro, incomum
Từ ghép phổ biến
- 稀薄thin, rarefied
- 稀有rare, unusual
- 稀少rare, scarce
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.