Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 禾tần suất #1500

hiếm khi, không thường xuyên

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • まれ

Gợi nhớ

Cánh đồng lúa thưa thớt, nơi những điều kỳ lạ và hiếm hoi xảy ra, khiến cho nền nông nghiệp trở nên đặc biệt hơn.

Về kanji này

Kanji 「稀」 có nghĩa chính là hiếm hoặc không phổ biến. Kanji này thường được dùng như một tính từ và xuất hiện trong một số từ ghép. Ví dụ, từ 稀薄 (きはく) có nghĩa là mỏng manh hoặc loãng, từ 稀有 (けう) nghĩa là hiếm có, và từ 稀少 (きしょう) nghĩa là khan hiếm. Những từ này đều diễn tả sự hiếm gặp của một điều gì đó. Lưu ý rằng trong văn nói hàng ngày, 「稀」 thường dùng với nghĩa chỉ sự khác biệt hoặc khác thường, như để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt hoặc một hiện tượng xảy ra ít khi.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この場所は稀な種の植物がある。

    Nơi này có những loài thực vật hiếm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
rare, uncommon
Tiếng Việt
hiếm khi, không thường xuyên
日本語
まれ, 希な
한국어
희귀한, 드문
中文
稀有, 不寻常
id
langka, tidak umum
th
หายาก, ไม่ธรรมดา
es
raro, poco común
fr
rare, inhabituel
de
selten, ungewöhnlich
pt
raro, incomum

Từ ghép phổ biến

  • 稀薄きはくthin, rarefied
  • 稀有けうrare, unusual
  • 稀少きしょうrare, scarce

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.