確認
かくにん
Nghĩa
- 1.xác nhận
- 2.kiểm tra
- 3.thẩm định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- confirmation, verification, validation
- Tiếng Việt
- xác nhận, kiểm tra, thẩm định
- 日本語
- 確認, 検証, 検証
- 한국어
- 확인, 검증, 유효성 확인
- 中文
- 确认, 验证, 确认
- Bahasa Indonesia
- konfirmasi, verifikasi
- ภาษาไทย
- การยืนยัน, การตรวจสอบ
- Español
- confirmación, verificación
- Français
- confirmation, validation
- Deutsch
- Bestätigung, Überprüfung
- Português
- confirmação, validação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
荷物を渡しました。女の人は住所を確認しました。そして送りました
Tôi đã đưa gói hàng. Người phụ nữ đã xác nhận địa chỉ và gửi đi.
管理人は私の話を聞いて、すぐに確認しに行きました
Người quản lý đã lắng nghe câu chuyện của tôi và nhanh chóng đi kiểm tra.
現在、インフルエンザの流行が確認されました
Hiện tại, một đợt bùng phát cúm đã được xác nhận.
例えば、あるブランドの鶏肉が実際には牛肉だったことが確認されています
Ví dụ, đã xác nhận rằng một thương hiệu gà thực ra là thịt bò.
それは主に情報を集めて、適切に判断することによって、進捗を確認する。
Điều đó chủ yếu là việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán chính xác để kiểm tra tiến độ.
作業員たちは全員集まり、注意事項を確認しました。
Tất cả công nhân tập trung và kiểm tra các biện pháp phòng ngừa.
みんなはルールを確認して、安全に作業することを誓いました。
Mọi người xác nhận các quy tắc và hứa sẽ làm việc an toàn.
まず、患者のバイタルサインを確認します。
Đầu tiên, tôi kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
確認しますね。少々お待ちください。
Để tôi kiểm tra. Xin chờ một chút.
こんにちは、田中様ですね。確認いたします
Xin chào, ông Tanaka, đúng không? Để tôi xác nhận.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.