N1Danh từ
確実
かくじつ
Nghĩa
- 1.chắc chắn
- 2.đảm bảo
- 3.rõ ràng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- certain, sure, definite
- Tiếng Việt
- chắc chắn, đảm bảo, rõ ràng
- 日本語
- 確実, 確か, 明確
- 한국어
- 확실, 확실한, 정확한
- 中文
- 确保, 确定, 明确
- Bahasa Indonesia
- pasti, jamin, jelas
- ภาษาไทย
- แน่นอน, ชัดเจน, แน่แท้
- Español
- cierto, seguro, definido
- Français
- certain, sûr, définitif
- Deutsch
- sicher, gewiss, definitiv
- Português
- certo, seguro, definido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.