Từ vựng
N2Danh từ

積分

せきぶん

Nghĩa

  • 1.tích phân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
integral (calculus)
Tiếng Việt
tích phân
日本語
積分
한국어
적분
中文
积分
Bahasa Indonesia
integrazione
ภาษาไทย
การอินทิเกรต
Español
cálculo integral
Français
intégrale
Deutsch
Integralrechnung
Português
integrais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.