tích lũy, chất, xếp chồng
On'yomi (音読み)
- セキ
- シャク
Kun'yomi (訓読み)
- つ.む
- つ.み
- づ.む
Về kanji này
Kanji "積" mang nghĩa chính là "chất đống, tích lũy". Nó thường được sử dụng như một động từ, nhưng cũng xuất hiện trong một số danh từ. Ví dụ, trong từ "積雪" (せきせつ), nó chỉ sự tích lũy của tuyết, còn "積立" (つみたて) là hình thức tiết kiệm tiền. Một từ phổ biến khác là "積極的" (せっきょくてき), nghĩa là tích cực, thể hiện thái độ chủ động. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó không chỉ mang nghĩa về sự tích lũy vật chất mà còn có thể chỉ sự tích lũy về trải nghiệm hoặc cảm xúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
雪が積もっていて道が見えない。
Tuyết đã chất đống, đường không nhìn thấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pile up, stack, accumulate
- Tiếng Việt
- tích lũy, chất, xếp chồng
- 日本語
- 積む, 積み重ねる
- 한국어
- 쌓다, 축적하다
- 中文
- 堆积, 累积
- id
- menumpuk, mengakumulasi
- th
- กองขึ้น, สะสม
- es
- apilar, acumular
- fr
- empiler, accumuler
- de
- stapeln, anhäufen, ansammeln
- pt
- empilhar, acumular
Từ ghép phổ biến
- 積極的positive, proactive
- 積雪snow accumulation
- 積立savings, installment saving
- 積分integral (calculus)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.