N2Danh từ
禅意
ぜんい
Nghĩa
- 1.Tâm thiền
- 2.quan điểm thiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Zen spirit, Zen perspective
- Tiếng Việt
- Tâm thiền, quan điểm thiền
- 日本語
- 禅意
- 한국어
- 젠 정신, 젠 관점
- 中文
- 禅意, 禅的视角
- Bahasa Indonesia
- spiritualitas Zen, perspektif Zen
- ภาษาไทย
- จิตวิญญาณเซน, มุมมองเซน
- Español
- espíritu Zen, perspectiva Zen
- Français
- esprit zen, perspective zen
- Deutsch
- Zen-Geist, Zen-Perspektive
- Português
- espírito zen, perspectiva zen
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.