Từ vựng
N1Danh từ

匿名

とくめい

Nghĩa

  • 1.ẩn danh
  • 2.sử dụng tên giả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anonymity, using an assumed name
Tiếng Việt
ẩn danh, sử dụng tên giả
日本語
匿名
한국어
익명성
中文
匿名
Bahasa Indonesia
anonimitas
ภาษาไทย
ความไม่เปิดเผย
Español
anonimato
Français
anonymat
Deutsch
Anonymität
Português
anonimato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.